Nghĩa của từ "social insurance" trong tiếng Việt
"social insurance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
social insurance
US /ˌsoʊ.ʃəl ɪnˈʃʊr.əns/
UK /ˌsəʊ.ʃəl ɪnˈʃʊə.rəns/
Danh từ
bảo hiểm xã hội
a system of compulsory contribution to provide state assistance for unemployment, illness, old age, etc.
Ví dụ:
•
Many countries have a robust social insurance system to protect their citizens.
Nhiều quốc gia có hệ thống bảo hiểm xã hội vững chắc để bảo vệ công dân của họ.
•
Contributions to social insurance are usually mandatory for employees.
Các khoản đóng góp vào bảo hiểm xã hội thường là bắt buộc đối với người lao động.
Từ đồng nghĩa: